Từ · HSK 6

phân chia

Âm Hán-Việt: hoạch phân
huàthanh 4 · rơi xuốngfēnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 劃分
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoạch phân” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
老师把学生划分成小组。
Lǎo shī bǎ xué shēng huà fēn chéng xiǎo zǔ.
Thầy giáo chia học sinh thành các nhóm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.