Từ · HSK 6

ra tay, bắt đầu làm

Âm Hán-Việt: động thủ
dòngthanh 4 · rơi xuốngshǒuthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 動手
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “động thủ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我们现在就动手。
Wǒ men xiàn zài jiù dòng shǒu.
Chúng ta bắt tay làm ngay bây giờ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.