Từ · HSK 6 · Không đoán được

ra tay, bắt đầu làm

Âm Hán-Việt: động thủ
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “động thủ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
dòngthanh 4 · rơi xuốngshǒuthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 動手
Câu ví dụ thực tế
遇到问题的时候,与其坐在那里发愁,不如马上动手做点什么。
Yù dào wèn tí de shí hou yǔ qí zuò zài nà li fā chóu bù rú mǎ shàng dòng shǒu zuò diǎn shén me.
Khi gặp vấn đề, thay vì ngồi đó lo lắng, chi bằng bắt tay làm ngay việc gì đó.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

动 còn mở khoá 26 từ nữa (chưa kể chính 动手)

手 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 动手)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 动手: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị