Từ · HSK 6

đồng phục, khuất phục

Âm Hán-Việt: chế phục
zhìthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “chế phục” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
学生要穿制服。
Xué shēng yào chuān zhì fú.
Học sinh phải mặc đồng phục.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.