Bài 61 · HSK 6
兑现公告公道共计关照兴隆典礼内幕冒充况且冷却冷落冷酷冻结凝固凝视出卖出息
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.594từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 兑现thực hiện, đổi tiềnâm Hán-Việt đoái hiệnÂm Hán-Việt “đoái hiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 公告thông báo, cáo thịâm Hán-Việt công cáoÂm Hán-Việt “công cáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 公道công bằng, hợp lýâm Hán-Việt công đạoÂm Hán-Việt “công đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 共计tổng cộngâm Hán-Việt cộng kếÂm Hán-Việt “cộng kế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 关照chiếu cố, quan tâmâm Hán-Việt quan chiếuÂm Hán-Việt “quan chiếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 兴隆phát đạt, thịnh vượngâm Hán-Việt hưng longÂm Hán-Việt “hưng long” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 典礼nghi lễ, buổi lễâm Hán-Việt điển lễÂm Hán-Việt “điển lễ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 内幕nội tình, chuyện bên trongâm Hán-Việt nội mạcÂm Hán-Việt “nội mạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冒充mạo nhận, giả mạoâm Hán-Việt mạo sungÂm Hán-Việt “mạo sung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 况且vả lại, hơn nữaâm Hán-Việt huống thảÂm Hán-Việt “huống thả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冷却làm nguội, hạ nhiệtâm Hán-Việt lãnh khướcÂm Hán-Việt “lãnh khước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冷落ghẻ lạnh, hắt hủiâm Hán-Việt lãnh lạcÂm Hán-Việt “lãnh lạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冷酷nhẫn tâm, lạnh lùngâm Hán-Việt lãnh khốcÂm Hán-Việt “lãnh khốc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 冻结đóng băngâm Hán-Việt đông kếtÂm Hán-Việt “đông kết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 凝固đông cứngâm Hán-Việt ngưng cốÂm Hán-Việt “ngưng cố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 凝视chăm chú nhìnâm Hán-Việt ngưng thịÂm Hán-Việt “ngưng thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 出卖bán đứng, phản bộiâm Hán-Việt xuất mạiÂm Hán-Việt “xuất mại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 出息tiền đồ, triển vọngâm Hán-Việt xuất tứcÂm Hán-Việt “xuất tức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.