Từ · HSK 6

thực hiện, đổi tiền

Âm Hán-Việt: đoái hiện
duìthanh 4 · rơi xuốngxiànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 兌現
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đoái hiện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他兑现了自己的承诺。
Tā duì xiàn le zì jǐ de chéng nuò.
Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.