Từ · HSK 6

bán đứng, phản bội

Âm Hán-Việt: xuất mại
chūthanh 1 · cao đềumàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 出賣
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xuất mại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他出卖了朋友。
Tā chū mài le péng you.
Hắn phản bội bạn bè.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.