Bài 60 · HSK 6
倒闭候选借助借鉴倡导倡议值班倾听倾斜做主偶像偿还充实充当先前光彩克制免得
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.576từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 倒闭phá sản, đóng cửaâm Hán-Việt đảo bếÂm Hán-Việt “đảo bế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 候选ứng cửâm Hán-Việt hậu tuyểnÂm Hán-Việt “hậu tuyển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 借助mượn, nhờ vàoâm Hán-Việt tá trợÂm Hán-Việt “tá trợ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 借鉴tham khảo, học hỏiâm Hán-Việt tá giámÂm Hán-Việt “tá giám” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 倡导đề xướng, chủ trươngâm Hán-Việt xướng đạoÂm Hán-Việt “xướng đạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 倡议đề xướng, kiến nghịâm Hán-Việt xướng nghịÂm Hán-Việt “xướng nghị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 值班trực banâm Hán-Việt trị banÂm Hán-Việt “trị ban” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 倾听lắng ngheâm Hán-Việt khuynh thínhÂm Hán-Việt “khuynh thính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 倾斜nghiêngâm Hán-Việt khuynh tàÂm Hán-Việt “khuynh tà” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 做主quyết định, làm chủâm Hán-Việt tố chủÂm Hán-Việt “tố chủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 偶像thần tượngâm Hán-Việt ngẫu tượngÂm Hán-Việt “ngẫu tượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 偿还trả nợ, đền bùâm Hán-Việt thường hoànÂm Hán-Việt “thường hoàn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 充实làm cho phong phú, đầy đủ, dồi dàoâm Hán-Việt sung thựcÂm Hán-Việt “sung thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 充当đóng vai trò, làmâm Hán-Việt sung đươngÂm Hán-Việt “sung đương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 先前trước đây, hồi trướcâm Hán-Việt tiên tiềnÂm Hán-Việt “tiên tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 光彩rạng rỡ, vẻ vangâm Hán-Việt quang tháiÂm Hán-Việt “quang thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 克制kiềm chế, kìm nénâm Hán-Việt khắc chếÂm Hán-Việt “khắc chế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 免得khỏi, để tránhâm Hán-Việt miễn đắcÂm Hán-Việt “miễn đắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.