Từ · HSK 6

trước đây, hồi trước

Âm Hán-Việt: tiên tiền
xiānthanh 1 · cao đềuqiánthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiên tiền” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他先前住在北京。
Tā xiān qián zhù zài Běi jīng.
Trước đây anh ấy sống ở Bắc Kinh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.