Bài 59 · HSK 6
优异伴随体系体谅作废作息依托依据依旧依靠便于便条俗话保障信念信誉修复修建
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.558từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 优异xuất sắc, giỏiâm Hán-Việt ưu dịÂm Hán-Việt “ưu dị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 伴随đi kèm, gắn liềnâm Hán-Việt bạn tuỳÂm Hán-Việt “bạn tuỳ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 体系hệ thốngâm Hán-Việt thể hệÂm Hán-Việt “thể hệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 体谅thấu hiểu, thông cảmâm Hán-Việt thể lượngÂm Hán-Việt “thể lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 作废hết hiệu lực, vô hiệuâm Hán-Việt tác phếÂm Hán-Việt “tác phế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 作息sinh hoạtâm Hán-Việt tác tứcÂm Hán-Việt “tác tức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 依托dựa vào, nương tựaâm Hán-Việt y thácÂm Hán-Việt “y thác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 依据căn cứ, dựa trênâm Hán-Việt y cứÂm Hán-Việt “y cứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 依旧vẫn như cũ, y nguyênâm Hán-Việt y cựuÂm Hán-Việt “y cựu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 依靠dựa dẫm, nương tựaâm Hán-Việt y kháoÂm Hán-Việt “y kháo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 便于thuận tiện choâm Hán-Việt tiện vuÂm Hán-Việt “tiện vu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 便条giấy nhắnâm Hán-Việt tiện điềuÂm Hán-Việt “tiện điều” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 俗话tục ngữ, câu nói dân gianâm Hán-Việt tục thoạiÂm Hán-Việt “tục thoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 保障bảo đảm, bảo hộâm Hán-Việt bảo chướngÂm Hán-Việt “bảo chướng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 信念niềm tin, đức tinâm Hán-Việt tín niệmÂm Hán-Việt “tín niệm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 信誉uy tínâm Hán-Việt tín dựÂm Hán-Việt “tín dự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 修复sửa chữa, khôi phụcâm Hán-Việt tu phụcÂm Hán-Việt “tu phục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 修建xây dựngâm Hán-Việt tu kiếnÂm Hán-Việt “tu kiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
28 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.