Từ · HSK 6

bảo đảm, bảo hộ

Âm Hán-Việt: bảo chướng
bǎothanh 3 · võng rồi lênzhàngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bảo chướng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这份合同是一种保障。
Zhè fèn hé tóng shì yì zhǒng bǎo zhàng.
Bản hợp đồng này là một sự bảo đảm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.