Từ · HSK 6

hệ thống

Âm Hán-Việt: thể hệ
thanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 體系
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thể hệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是完整的体系。
Zhè shì wán zhěng de tǐ xì.
Đây là một hệ thống hoàn chỉnh.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.