Từ · HSK 6

xây dựng

Âm Hán-Việt: tu kiến
xiūthanh 1 · cao đềujiànthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tu kiến” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里正在修建大桥。
Zhè lǐ zhèng zài xiū jiàn dà qiáo.
Ở đây đang xây cây cầu lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.