Bài 58 · HSK 6
亏待亏损交代交叉人为人家人质仍旧从容代价以便以免以致仪器任命任性任意企图
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.540từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 亏待đối xử tệ, bạc đãiâm Hán-Việt khuy đãiÂm Hán-Việt “khuy đãi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 亏损thua lỗâm Hán-Việt khuy tổnÂm Hán-Việt “khuy tổn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 交代dặn dò, bàn giaoâm Hán-Việt giao đạiÂm Hán-Việt “giao đại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 交叉giao nhau, đan xenâm Hán-Việt giao xoaÂm Hán-Việt “giao xoa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 人为do con người, nhân tạoâm Hán-Việt nhân viÂm Hán-Việt “nhân vi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 人家người ta, nhà người khácâm Hán-Việt nhân giaÂm Hán-Việt “nhân gia” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 人质con tinâm Hán-Việt nhân chấtÂm Hán-Việt “nhân chất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 仍旧vẫn như cũ, vẫn thếâm Hán-Việt nhưng cựuÂm Hán-Việt “nhưng cựu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 从容thong thả, bình tĩnhâm Hán-Việt tùng dungÂm Hán-Việt “tùng dung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 代价giá phải trảâm Hán-Việt đại giáÂm Hán-Việt “đại giá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 以便để mà, cho thuận tiệnâm Hán-Việt dĩ tiệnÂm Hán-Việt “dĩ tiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 以免để tránh, khỏiâm Hán-Việt dĩ miễnÂm Hán-Việt “dĩ miễn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 以致dẫn đến, làm choâm Hán-Việt dĩ tríÂm Hán-Việt “dĩ trí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 仪器dụng cụ, thiết bịâm Hán-Việt nghi khíÂm Hán-Việt “nghi khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 任命bổ nhiệmâm Hán-Việt nhiệm mệnhÂm Hán-Việt “nhiệm mệnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 任性bướng bỉnh, tùy hứngâm Hán-Việt nhiệm tínhÂm Hán-Việt “nhiệm tính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 任意tùy ý, tùy tiệnâm Hán-Việt nhiệm ýÂm Hán-Việt “nhiệm ý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 企图mưu đồ, ý đồâm Hán-Việt xí đồÂm Hán-Việt “xí đồ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
27 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.