Từ · HSK 6

đối xử tệ, bạc đãi

Âm Hán-Việt: khuy đãi
kuīthanh 1 · cao đềudàithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 虧待
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khuy đãi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
公司不会亏待你。
Gōng sī bú huì kuī dài nǐ.
Công ty sẽ không bạc đãi bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.