Từ · HSK 6

giá phải trả

Âm Hán-Việt: đại giá
dàithanh 4 · rơi xuốngjiàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 代價
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đại giá” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他付出了很大代价。
Tā fù chū le hěn dà dài jià.
Anh ấy đã trả giá rất lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.