Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhiệm mệnh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他被任命为主任。
Tā bèi rèn mìng wéi zhǔ rèn.
Anh ấy được bổ nhiệm làm chủ nhiệm.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.