Từ · HSK 6

bướng bỉnh, tùy hứng

Âm Hán-Việt: nhiệm tính
rènthanh 4 · rơi xuốngxìngthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhiệm tính” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这孩子有点任性。
Zhè hái zi yǒu diǎn rèn xìng.
Đứa bé này hơi bướng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.