Bài 57 · HSK 6
世代丢人严厉严寒丰收丰满丰盛为期为难主办之际乐意书面争气争端争议事态事项
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.522từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 世代đời đời, thế hệâm Hán-Việt thế đạiÂm Hán-Việt “thế đại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丢人mất mặt, xấu hổâm Hán-Việt đâu nhânÂm Hán-Việt “đâu nhân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 严厉nghiêm khắcâm Hán-Việt nghiêm lệÂm Hán-Việt “nghiêm lệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 严寒rét đậm, lạnh giáâm Hán-Việt nghiêm hànÂm Hán-Việt “nghiêm hàn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丰收được mùaâm Hán-Việt phong thuÂm Hán-Việt “phong thu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丰满đầy đặn, mũm mĩmâm Hán-Việt phong mãnÂm Hán-Việt “phong mãn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丰盛thịnh soạn, phong phúâm Hán-Việt phong thịnhÂm Hán-Việt “phong thịnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 为期kéo dài trongâm Hán-Việt vi kỳÂm Hán-Việt “vi kỳ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 为难lúng túng, khó xửâm Hán-Việt vi nanÂm Hán-Việt “vi nan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 主办đăng cai, chủ trìâm Hán-Việt chủ biệnÂm Hán-Việt “chủ biện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 之际trong lúc, nhân dịpâm Hán-Việt chi tếÂm Hán-Việt “chi tế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 乐意vui lòng, sẵn sàngâm Hán-Việt lạc ýÂm Hán-Việt “lạc ý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 书面bằng văn bản, trên giấyâm Hán-Việt thư diệnÂm Hán-Việt “thư diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 争气cố gắng, làm rạng danhâm Hán-Việt tranh khíÂm Hán-Việt “tranh khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 争端tranh chấp, mâu thuẫnâm Hán-Việt tranh đoanÂm Hán-Việt “tranh đoan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 争议tranh cãi, tranh chấpâm Hán-Việt tranh nghịÂm Hán-Việt “tranh nghị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 事态tình hình, cục diệnâm Hán-Việt sự tháiÂm Hán-Việt “sự thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 事项hạng mục, công việcâm Hán-Việt sự hạngÂm Hán-Việt “sự hạng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.