Từ · HSK 6

tranh cãi, tranh chấp

Âm Hán-Việt: tranh nghị
zhēngthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 爭議
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tranh nghị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这件事很有争议。
Zhè jiàn shì hěn yǒu zhēng yì.
Việc này rất gây tranh cãi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.