Bài 56 · HSK 6
一流万分上任上进下属不免不妨不惜不愧不料不时不止不禁不顾丑恶专利专程专长
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.504từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 一流hàng đầu, xuất sắcâm Hán-Việt nhất lưuÂm Hán-Việt “nhất lưu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 万分vô cùng, hết sứcâm Hán-Việt vạn phânÂm Hán-Việt “vạn phân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 上任nhận chứcâm Hán-Việt thượng nhiệmÂm Hán-Việt “thượng nhiệm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 上进cầu tiếnâm Hán-Việt thượng tiếnÂm Hán-Việt “thượng tiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 下属cấp dướiâm Hán-Việt hạ thuộcÂm Hán-Việt “hạ thuộc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不免khó tránh khỏiâm Hán-Việt bất miễnÂm Hán-Việt “bất miễn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不妨có thể, không ngạiâm Hán-Việt bất phươngÂm Hán-Việt “bất phương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不惜không tiếcâm Hán-Việt bất tíchÂm Hán-Việt “bất tích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不愧xứng đáng, không hổ thẹnâm Hán-Việt bất quýÂm Hán-Việt “bất quý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不料nào ngờ, không ngờâm Hán-Việt bất liệuÂm Hán-Việt “bất liệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不时thỉnh thoảng, đôi khiâm Hán-Việt bất thờiÂm Hán-Việt “bất thời” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不止hơn, không chỉâm Hán-Việt bất chỉÂm Hán-Việt “bất chỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不禁không kìm được, không khỏiâm Hán-Việt bất câmÂm Hán-Việt “bất câm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不顾bất chấp, mặc kệâm Hán-Việt bất cốÂm Hán-Việt “bất cố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 丑恶xấu xa, đồi bạiâm Hán-Việt sửu ácÂm Hán-Việt “sửu ác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 专利bằng sáng chế, độc quyềnâm Hán-Việt chuyên lợiÂm Hán-Việt “chuyên lợi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 专程đi một chuyến riêng vì mục đích gì đóâm Hán-Việt chuyên trìnhÂm Hán-Việt “chuyên trình” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 专长chuyên môn, sở trườngâm Hán-Việt chuyên trườngÂm Hán-Việt “chuyên trường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
25 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.