Bài 55 · HSK 6
有条不紊根深蒂固潜移默化潜力烟花爆竹爆发画蛇添足竭尽全力络绎不绝演绎莫名其妙迄今为止锦上添花锲而不舍雪上加霜殖民地繁殖一度
18từ mới
13chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.486từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 5 từ phải học thẳng — 13 từ
- 有条不紊ngăn nắp, trật tựâm Hán-Việt hữu điều bất vặnÂm Hán-Việt “hữu điều bất vặn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 根深蒂固bén rễ sâu xa, lâu đờiâm Hán-Việt căn thâm đế cốÂm Hán-Việt “căn thâm đế cố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 潜移默化mưa dầm thấm lâuâm Hán-Việt tiềm di mặc hoáÂm Hán-Việt “tiềm di mặc hoá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 潜力tiềm năngâm Hán-Việt tiềm lựcĐọc quen tai: “tiềm lực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 烟花爆竹pháo hoa, pháo nổâm Hán-Việt yên hoa bộc trúcÂm Hán-Việt “yên hoa bộc trúc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 爆发bùng nổâm Hán-Việt bộc phátĐọc quen tai: “bộc phát”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 画蛇添足vẽ rắn thêm chânâm Hán-Việt hoạ xà thiêm túcÂm Hán-Việt “hoạ xà thiêm túc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 竭尽全力dốc hết sứcâm Hán-Việt kiệt tận toàn lựcÂm Hán-Việt “kiệt tận toàn lực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 络绎不绝nườm nượp, đông đúcâm Hán-Việt lạc dịch bất tuyệtÂm Hán-Việt “lạc dịch bất tuyệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 演绎diễn giải, suy diễnâm Hán-Việt diễn dịchĐọc quen tai: “diễn dịch”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 莫名其妙khó hiểu, ngơ ngácâm Hán-Việt mạc danh kỳ diệuÂm Hán-Việt “mạc danh kỳ diệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 迄今为止cho đến nayâm Hán-Việt hất kim vi chỉÂm Hán-Việt “hất kim vi chỉ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 锦上添花gấm thêm hoa (nghĩa bóng: làm cho cái tốt đẹp càng thêm tốt đẹp hơn)âm Hán-Việt cẩm thượng thiêm hoaÂm Hán-Việt “cẩm thượng thiêm hoa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 锲而不舍kiên trì, bền chíâm Hán-Việt —Chưa đủ dữ liệu âm Hán-Việt cho mọi chữ trong từ này.phải học thẳng
- 雪上加霜tuyết rơi trên sương (nghĩa bóng: họa vô đơn chí, dậu đổ bìm leo)âm Hán-Việt tuyết thượng gia sươngÂm Hán-Việt “tuyết thượng gia sương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 殖民地thuộc địaâm Hán-Việt thực dân địaĐọc quen tai: “thực dân địa”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 繁殖sinh sản, nhân giốngâm Hán-Việt phồn thựcĐọc quen tai: “phồn thực”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 一度từng, có lúcâm Hán-Việt nhất độÂm Hán-Việt “nhất độ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
13 chữ Hán mới
38 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
rối loạn
VẶN
10 nét
cuống
ĐẾ
12 nét
ngầm, lặn
TIỀM
15 nét
nổ, bùng nổ
BỘC
19 nét
thêm, bổ sung
THIÊM
11 nét
cạn kiệt, hết sức
KIỆT
14 nét
rút ra, thông suốt
DỊCH
8 nét
không, chớ
MẠC
10 nét
cho đến
HẤT
6 nét
gấm vóc
CẨM
13 nét
khắc, đục
?
14 nét
sương giá
SƯƠNG
17 nét
sản sinh, gây giống
THỰC
12 nét