Bài 54 · HSK 6
全力以赴各抒己见名副其实后顾之忧无忧无虑天伦之乐家喻户晓岂有此理川流不息废寝忘食恍然大悟恰到好处新陈代谢陈述无动于衷衷心日新月异异常
18từ mới
14chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.468từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 3 từ phải học thẳng — 15 từ
- 全力以赴dốc toàn lựcâm Hán-Việt toàn lực dĩ phóÂm Hán-Việt “toàn lực dĩ phó” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 各抒己见mỗi người phát biểu ý kiến riêngâm Hán-Việt các trữ kỷ kiếnÂm Hán-Việt “các trữ kỷ kiến” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 名副其实đúng như tên gọiâm Hán-Việt danh phó kỳ thựcÂm Hán-Việt “danh phó kỳ thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 后顾之忧mối lo phía sauâm Hán-Việt hậu cố chi ưuÂm Hán-Việt “hậu cố chi ưu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 无忧无虑vô tư, thảnh thơiâm Hán-Việt vô ưu vô lựÂm Hán-Việt “vô ưu vô lự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 天伦之乐niềm vui gia đìnhâm Hán-Việt thiên luân chi lạcÂm Hán-Việt “thiên luân chi lạc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 家喻户晓ai cũng biếtâm Hán-Việt gia dụ hộ hiểuÂm Hán-Việt “gia dụ hộ hiểu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 岂有此理vô lý hết chỗ nóiâm Hán-Việt khởi hữu thử lýÂm Hán-Việt “khởi hữu thử lý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 川流不息nườm nượp không dứtâm Hán-Việt xuyên lưu bất tứcÂm Hán-Việt “xuyên lưu bất tức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 废寝忘食quên ăn mất ngủâm Hán-Việt phế tẩm vong thựcÂm Hán-Việt “phế tẩm vong thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恍然大悟vỡ lẽ, chợt hiểu raâm Hán-Việt hoảng nhiên đại ngộÂm Hán-Việt “hoảng nhiên đại ngộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恰到好处vừa vặn, đúng lúcâm Hán-Việt kháp đáo hảo xứÂm Hán-Việt “kháp đáo hảo xứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 新陈代谢trao đổi chấtâm Hán-Việt tân trần đại tạÂm Hán-Việt “tân trần đại tạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 陈述trình bàyâm Hán-Việt trần thuậtĐọc quen tai: “trần thuật”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 无动于衷dửng dưng, vô cảmâm Hán-Việt vô động vu trungÂm Hán-Việt “vô động vu trung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 衷心từ đáy lòng, chân thànhâm Hán-Việt trung tâmĐọc quen tai: “trung tâm”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 日新月异đổi mới từng ngàyâm Hán-Việt nhật tân nguyệt dịÂm Hán-Việt “nhật tân nguyệt dị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 异常bất thường, vô cùngâm Hán-Việt dị thườngĐọc quen tai: “dị thường”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
Chữ Hán mới của bài
14 chữ Hán mới
44 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đi tới, hướng tới
PHÓ
9 nét
bộc lộ, bày tỏ
TRỮ
7 nét
phó, phụ
PHÓ
11 nét
lo âu, buồn phiền
ƯU
7 nét
đạo lý, thứ bậc, loài
LUÂN
6 nét
biết, sáng
HIỂU
10 nét
nào, sao
KHỞI
6 nét
sông, sông ngòi
XUYÊN
3 nét
ngủ, nằm nghỉ
TẨM
13 nét
chợt, dường như
HOẢNG
9 nét
vừa vặn, đúng lúc
KHÁP
9 nét
bày ra, cũ
TRẦN
7 nét
trong lòng, lòng dạ
TRUNG
10 nét
khác, lạ
DỊ
6 nét