Từ · HSK 6

niềm vui gia đình

Âm Hán-Việt: thiên luân chi lạc
tiānthanh 1 · cao đềulúnthanh 2 · đi lênzhīthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 天倫之樂
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiên luân chi lạc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们享受天伦之乐。
Tā men xiǎng shòu tiān lún zhī lè.
Họ hưởng niềm vui gia đình.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.