Từ · HSK 6

trao đổi chất

Âm Hán-Việt: tân trần đại tạ
xīnthanh 1 · cao đềuchénthanh 2 · đi lêndàithanh 4 · rơi xuốngxièthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 新陳代謝
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tân trần đại tạ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
运动能促进新陈代谢。
Yùn dòng néng cù jìn xīn chén dài xiè.
Vận động giúp thúc đẩy trao đổi chất.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.