Từ · HSK 6

mưa dầm thấm lâu

Âm Hán-Việt: tiềm di mặc hoá
qiánthanh 2 · đi lênthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốnghuàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 潛移默化
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiềm di mặc hoá” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
环境的影响是潜移默化的。
Huán jìng de yǐng xiǎng shì qián yí mò huà de.
Ảnh hưởng của môi trường là thấm dần.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.