Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tranh khí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他很争气,考上了大学。
Tā hěn zhēng qì kǎo shàng le dà xué.
Cậu ấy rất cố gắng, đã đỗ đại học.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.