Từ · HSK 6

thua lỗ

Âm Hán-Việt: khuy tổn
kuīthanh 1 · cao đềusǔnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 虧損
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “khuy tổn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
公司今年亏损了。
Gōng sī jīn nián kuī sǔn le.
Năm nay công ty thua lỗ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.