Từ · HSK 6

tục ngữ, câu nói dân gian

Âm Hán-Việt: tục thoại
thanh 2 · đi lênhuàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 俗話
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tục thoại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
俗话说得好。
Sú huà shuō de hǎo.
Tục ngữ nói rất đúng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.