Từ · HSK 6

đóng vai trò, làm

Âm Hán-Việt: sung đương
chōngthanh 1 · cao đềudāngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 充當
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sung đương” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他充当了翻译。
Tā chōng dāng le fān yì.
Anh ấy đảm nhận vai trò phiên dịch.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.