Từ · HSK 6

chăm chú nhìn

Âm Hán-Việt: ngưng thị
níngthanh 2 · đi lênshìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 凝視
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngưng thị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他凝视着远方。
Tā níng shì zhe yuǎn fāng.
Anh ấy chăm chú nhìn về phía xa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.