Từ · HSK 6

nghi lễ, buổi lễ

Âm Hán-Việt: điển lễ
diánthanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là diǎn lǐ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 典禮
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “điển lễ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
毕业典礼很热闹。
Bì yè diǎn lǐ hěn rè nao.
Lễ tốt nghiệp rất náo nhiệt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.