Từ · HSK 6

phát đạt, thịnh vượng

Âm Hán-Việt: hưng long
xīngthanh 1 · cao đềulóngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 興隆
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hưng long” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
祝你生意兴隆。
Zhù nǐ shēng yi xīng lóng.
Chúc bạn buôn may bán đắt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.