Bài 63 · HSK 6
包装化肥区分十足协助协调占领卡通即便即将历来压缩厌恶原先及早反之反常反思
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.630từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 包装đóng gói, bao bìâm Hán-Việt bao trangÂm Hán-Việt “bao trang” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 化肥phân bón hóa họcâm Hán-Việt hoá phìÂm Hán-Việt “hoá phì” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 区分phân biệtâm Hán-Việt khu phânÂm Hán-Việt “khu phân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 十足đầy đủ, hoàn toànâm Hán-Việt thập túcÂm Hán-Việt “thập túc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 协助hỗ trợ, giúp đỡâm Hán-Việt hiệp trợÂm Hán-Việt “hiệp trợ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 协调phối hợp, điều hòaâm Hán-Việt hiệp điềuÂm Hán-Việt “hiệp điều” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 占领chiếm lĩnh, chiếm đóngâm Hán-Việt chiếm lãnhÂm Hán-Việt “chiếm lãnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 卡通hoạt hình, hoạt họaâm Hán-Việt ca thôngÂm Hán-Việt “ca thông” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 即便cho dù, dẫu choâm Hán-Việt tức tiệnÂm Hán-Việt “tức tiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 即将sắp sửa, chuẩn bịâm Hán-Việt tức tươngÂm Hán-Việt “tức tương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 历来xưa nayâm Hán-Việt lịch laiÂm Hán-Việt “lịch lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 压缩nén, thu gọnâm Hán-Việt áp súcÂm Hán-Việt “áp súc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 厌恶ghét bỏ, chán ghétâm Hán-Việt yếm ốÂm Hán-Việt “yếm ố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 原先ban đầu, trước đâyâm Hán-Việt nguyên tiênÂm Hán-Việt “nguyên tiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 及早kịp thời, sớmâm Hán-Việt cập tảoÂm Hán-Việt “cập tảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 反之ngược lạiâm Hán-Việt phản chiÂm Hán-Việt “phản chi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 反常bất thườngâm Hán-Việt phản thườngÂm Hán-Việt “phản thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 反思suy ngẫm lại, kiểm điểmâm Hán-Việt phản tưÂm Hán-Việt “phản tư” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.