Từ · HSK 6

phối hợp, điều hòa

Âm Hán-Việt: hiệp điều
xiéthanh 2 · đi lêntiáothanh 2 · đi lên
Phồn thể: 協調
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hiệp điều” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他负责协调各部门。
Tā fù zé xié tiáo gè bù mén.
Anh ấy phụ trách điều phối các bộ phận.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.