Bài 64 · HSK 6
反问发呆发布发扬发誓口头口音可口可行台风吃苦合伙合并合算名次后代向往向来
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.648từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 反问vặn hỏiâm Hán-Việt phản vấnÂm Hán-Việt “phản vấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 发呆ngẩn ngơ, thừ ngườiâm Hán-Việt phát ngaiÂm Hán-Việt “phát ngai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 发布công bố, phát hànhâm Hán-Việt phát bốÂm Hán-Việt “phát bố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 发扬phát huyâm Hán-Việt phát dươngÂm Hán-Việt “phát dương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 发誓thề, thốt lời thềâm Hán-Việt phát thệÂm Hán-Việt “phát thệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 口头miệng, bằng lờiâm Hán-Việt khẩu đầuÂm Hán-Việt “khẩu đầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 口音giọng, giọng nóiâm Hán-Việt khẩu âmÂm Hán-Việt “khẩu âm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 可口ngon miệngâm Hán-Việt khả khẩuÂm Hán-Việt “khả khẩu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 可行khả thi, thực hiện đượcâm Hán-Việt khả hànhÂm Hán-Việt “khả hành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 台风bãoâm Hán-Việt đài phongÂm Hán-Việt “đài phong” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吃苦chịu khổâm Hán-Việt cật khổÂm Hán-Việt “cật khổ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 合伙hùn hạp, chung vốnâm Hán-Việt hợp hoảÂm Hán-Việt “hợp hoả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 合并sáp nhập, hợp nhấtâm Hán-Việt hợp tịnhÂm Hán-Việt “hợp tịnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 合算có lợi, kinh tếâm Hán-Việt hợp toánÂm Hán-Việt “hợp toán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 名次thứ hạngâm Hán-Việt danh thứÂm Hán-Việt “danh thứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 后代đời sau, con cháuâm Hán-Việt hậu đạiÂm Hán-Việt “hậu đại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 向往khao khát, hướng vềâm Hán-Việt hướng vãngÂm Hán-Việt “hướng vãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 向来xưa nay, vẫn luônâm Hán-Việt hướng laiÂm Hán-Việt “hướng lai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
27 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.