Từ · HSK 6

ngẩn ngơ, thừ người

Âm Hán-Việt: phát ngai
thanh 1 · cao đềudāithanh 1 · cao đều
Phồn thể: 發呆
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phát ngai” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他坐在那里发呆。
Tā zuò zài nà lǐ fā dāi.
Anh ấy ngồi đó thẫn thờ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.