Bài 65 · HSK 6
启示启程吹牛周密周年周折周边品尝品德品种响亮唯独商标回报回避园林固体圈套
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.666từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 启示sự gợi mở, sự khai sángâm Hán-Việt khởi thịÂm Hán-Việt “khởi thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 启程lên đường, khởi hànhâm Hán-Việt khởi trìnhÂm Hán-Việt “khởi trình” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 吹牛nổ, khoác lácâm Hán-Việt xuy ngưuÂm Hán-Việt “xuy ngưu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 周密kỹ càng, chặt chẽâm Hán-Việt chu mậtÂm Hán-Việt “chu mật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 周年ngày kỷ niệm, tròn nămâm Hán-Việt chu niênÂm Hán-Việt “chu niên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 周折trắc trở, rắc rốiâm Hán-Việt chu chiếtÂm Hán-Việt “chu chiết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 周边vùng quanh, xung quanhâm Hán-Việt chu biênÂm Hán-Việt “chu biên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 品尝thưởng thức, nếmâm Hán-Việt phẩm thườngÂm Hán-Việt “phẩm thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 品德đạo đứcâm Hán-Việt phẩm đứcÂm Hán-Việt “phẩm đức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 品种chủng loại, giốngâm Hán-Việt phẩm chủngÂm Hán-Việt “phẩm chủng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 响亮vang dội, rõ ràngâm Hán-Việt hưởng lượngÂm Hán-Việt “hưởng lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 唯独duy chỉâm Hán-Việt duy độcÂm Hán-Việt “duy độc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 商标nhãn hiệu, thương hiệuâm Hán-Việt thương tiêuÂm Hán-Việt “thương tiêu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 回报đền đáp, báo đápâm Hán-Việt hồi báoÂm Hán-Việt “hồi báo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 回避né tránhâm Hán-Việt hồi tịÂm Hán-Việt “hồi tị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 园林vườn cây, hoa viênâm Hán-Việt viên lâmÂm Hán-Việt “viên lâm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 固体chất rắnâm Hán-Việt cố thểÂm Hán-Việt “cố thể” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 圈套cạm bẫy, bẫyâm Hán-Việt khuyên sáoÂm Hán-Việt “khuyên sáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.