Bài 66 · HSK 6
在意场面坚实坚硬坦白埋怨培育基因基金堆积塑造增添壮烈壮观声誉处分处境备份
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.684từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 在意để ý, bận lòngâm Hán-Việt tại ýÂm Hán-Việt “tại ý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 场面cảnh tượng, quang cảnhâm Hán-Việt trường diệnÂm Hán-Việt “trường diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 坚实vững chắc, chắc chắnâm Hán-Việt kiên thựcÂm Hán-Việt “kiên thực” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 坚硬cứng rắn, cứngâm Hán-Việt kiên ngạnhÂm Hán-Việt “kiên ngạnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 坦白thành thật, thú nhậnâm Hán-Việt thản bạchÂm Hán-Việt “thản bạch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 埋怨oán trách, trách mócâm Hán-Việt man oánÂm Hán-Việt “man oán” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 培育nuôi dưỡng, đào tạoâm Hán-Việt bồi dụcÂm Hán-Việt “bồi dục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 基因genâm Hán-Việt cơ nhânÂm Hán-Việt “cơ nhân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 基金quỹâm Hán-Việt cơ kimÂm Hán-Việt “cơ kim” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 堆积chất đống, chồng chấtâm Hán-Việt đồi tíchÂm Hán-Việt “đồi tích” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 塑造tạo hình, khắc họaâm Hán-Việt tố tạoÂm Hán-Việt “tố tạo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 增添thêm, tăng thêmâm Hán-Việt tăng thiêmÂm Hán-Việt “tăng thiêm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 壮烈anh dũng, oanh liệtâm Hán-Việt tráng liệtÂm Hán-Việt “tráng liệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 壮观hùng vĩ, hoành trángâm Hán-Việt tráng quanÂm Hán-Việt “tráng quan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 声誉danh tiếng, uy tínâm Hán-Việt thanh dựÂm Hán-Việt “thanh dự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 处分kỷ luật, trừng phạtâm Hán-Việt xử phậnÂm Hán-Việt “xử phận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 处境hoàn cảnh, cảnh ngộâm Hán-Việt xử cảnhÂm Hán-Việt “xử cảnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 备份sao lưu, bản saoâm Hán-Việt bị phầnÂm Hán-Việt “bị phần” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
32 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc nhượng bộ văn ngôn: 固然…但是…
A + 固然…, 但是/然而 + B…Thừa nhận sự thật ở vế A là đúng (nghĩa là 'vốn dĩ là thế, quả thực là thế'), nhưng trọng tâm nghị luận đặt ở vế B có tính chuyển hướng hoặc bổ sung sâu sắc hơn.
- 金钱固然重要,但是健康更不可缺少。Tiền bạc tuy rằng quan trọng, nhưng sức khỏe lại càng không thể thiếu.
- 理论固然要学,然而实践更为关键。Lý thuyết cố nhiên cần phải học, thế nhưng thực hành lại càng then chốt hơn.
Người Việt hay sai chỗ này: 固然 trang trọng và có tính học thuật cao hơn 虽然, dùng nhiều trong văn viết báo chí và nghị luận.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →