Từ · HSK 6

vững chắc, chắc chắn

Âm Hán-Việt: kiên thực
jiānthanh 1 · cao đềushíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 堅實
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “kiên thực” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他打下了坚实的基础。
Tā dǎ xià le jiān shí de jī chǔ.
Anh ấy đã đặt nền móng vững chắc.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.