Bài 67 · HSK 6
复活外行外表大致天生失事失误失踪夹杂妥善妥当姑且子弹孕育季军季度宁愿宁肯
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.702từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 复活phục sinh, sống lạiâm Hán-Việt phục hoạtÂm Hán-Việt “phục hoạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 外行ngoại đạo, không chuyênâm Hán-Việt ngoại hàngÂm Hán-Việt “ngoại hàng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 外表vẻ bề ngoàiâm Hán-Việt ngoại biểuÂm Hán-Việt “ngoại biểu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 大致đại khái, khoảng chừngâm Hán-Việt đại tríÂm Hán-Việt “đại trí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 天生bẩm sinhâm Hán-Việt thiên sinhÂm Hán-Việt “thiên sinh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 失事gặp nạnâm Hán-Việt thất sựÂm Hán-Việt “thất sự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 失误sai sótâm Hán-Việt thất ngộÂm Hán-Việt “thất ngộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 失踪mất tíchâm Hán-Việt thất tungÂm Hán-Việt “thất tung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 夹杂xen lẫnâm Hán-Việt giáp tạpÂm Hán-Việt “giáp tạp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 妥善thỏa đáng, chu đáoâm Hán-Việt thoả thiệnÂm Hán-Việt “thoả thiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 妥当thỏa đáng, ổn thỏaâm Hán-Việt thoả đươngÂm Hán-Việt “thoả đương” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 姑且tạm thời, coi nhưâm Hán-Việt cô thảÂm Hán-Việt “cô thả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 子弹viên đạnâm Hán-Việt tử đạnÂm Hán-Việt “tử đạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 孕育nuôi dưỡng, ấp ủâm Hán-Việt dựng dụcÂm Hán-Việt “dựng dục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 季军hạng baâm Hán-Việt quý quânÂm Hán-Việt “quý quân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 季度quýâm Hán-Việt quý độÂm Hán-Việt “quý độ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宁愿thà rằngâm Hán-Việt ninh nguyệnÂm Hán-Việt “ninh nguyện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宁肯thàâm Hán-Việt ninh khẳngÂm Hán-Việt “ninh khẳng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.