Bài 68 · HSK 6
守护安详宗教实惠审理客户家伙家常容器容忍寂静密封对联导向导弹导航将军将就
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.720từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 守护bảo vệ, gìn giữâm Hán-Việt thủ hộÂm Hán-Việt “thủ hộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 安详điềm tĩnh, yên bìnhâm Hán-Việt an tườngÂm Hán-Việt “an tường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 宗教tôn giáoâm Hán-Việt tông giáoÂm Hán-Việt “tông giáo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 实惠thiết thực, giá hờiâm Hán-Việt thực huệÂm Hán-Việt “thực huệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 审理xét xử, thụ lýâm Hán-Việt thẩm lýÂm Hán-Việt “thẩm lý” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 客户khách hàngâm Hán-Việt khách hộÂm Hán-Việt “khách hộ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 家伙gã, đồ vậtâm Hán-Việt gia hoảÂm Hán-Việt “gia hoả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 家常thường ngày, chuyện thườngâm Hán-Việt gia thườngÂm Hán-Việt “gia thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 容器đồ đựng, vật chứaâm Hán-Việt dung khíÂm Hán-Việt “dung khí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 容忍dung thứ, nhẫn nhịnâm Hán-Việt dung nhẫnÂm Hán-Việt “dung nhẫn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 寂静yên lặng, tĩnh mịchâm Hán-Việt tịch tĩnhÂm Hán-Việt “tịch tĩnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 密封niêm phong, bịt kínâm Hán-Việt mật phongÂm Hán-Việt “mật phong” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 对联câu đốiâm Hán-Việt đối liênÂm Hán-Việt “đối liên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 导向định hướngâm Hán-Việt đạo hướngÂm Hán-Việt “đạo hướng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 导弹tên lửaâm Hán-Việt đạo đạnÂm Hán-Việt “đạo đạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 导航dẫn đường, định vịâm Hán-Việt đạo hàngÂm Hán-Việt “đạo hàng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 将军tướng quânâm Hán-Việt tương quânÂm Hán-Việt “tương quân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 将就tạm bợ, chịu đựngâm Hán-Việt tương tựuÂm Hán-Việt “tương tựu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.