Từ · HSK 6

định hướng

Âm Hán-Việt: đạo hướng
dǎothanh 3 · võng rồi lênxiàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 導向
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đạo hướng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个政策导向很明确。
Zhè gè zhèng cè dǎo xiàng hěn míng què.
Định hướng của chính sách này rất rõ.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.