Từ · HSK 6

thiết thực, giá hời

Âm Hán-Việt: thực huệ
shíthanh 2 · đi lênhuìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 實惠
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thực huệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这家店的菜很实惠。
Zhè jiā diàn de cài hěn shí huì.
Món ăn quán này rất được giá.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.