Bài 69 · HSK 6
将近尚且尝试就业就职就近局势局限层次居住展现展示崇高巴结带领幅度干劲干扰
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.738từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 将近gần, suýt soátâm Hán-Việt tương cậnÂm Hán-Việt “tương cận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尚且vẫn còn, huống chiâm Hán-Việt thượng thảÂm Hán-Việt “thượng thả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 尝试thử, thử nghiệmâm Hán-Việt thường thíÂm Hán-Việt “thường thí” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 就业có việc làm, tìm việcâm Hán-Việt tựu nghiệpÂm Hán-Việt “tựu nghiệp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 就职nhậm chứcâm Hán-Việt tựu chứcÂm Hán-Việt “tựu chức” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 就近gần nhất, tiện đườngâm Hán-Việt tựu cậnÂm Hán-Việt “tựu cận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 局势tình hình, cục diệnâm Hán-Việt cục thếÂm Hán-Việt “cục thế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 局限hạn chế, giới hạnâm Hán-Việt cục hạnÂm Hán-Việt “cục hạn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 层次tầng lớp, trình độâm Hán-Việt tầng thứÂm Hán-Việt “tầng thứ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 居住sinh sống, ởâm Hán-Việt cư trụÂm Hán-Việt “cư trụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 展现hiện ra, bày tỏâm Hán-Việt triển hiệnÂm Hán-Việt “triển hiện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 展示trưng bày, thể hiệnâm Hán-Việt triển thịÂm Hán-Việt “triển thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 崇高cao cả, cao quýâm Hán-Việt sùng caoÂm Hán-Việt “sùng cao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 巴结nịnh hót, bợ đỡâm Hán-Việt ba kếtÂm Hán-Việt “ba kết” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 带领dẫn dắt, hướng dẫnâm Hán-Việt đới lãnhÂm Hán-Việt “đới lãnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 幅度mức độ, biên độâm Hán-Việt bức độÂm Hán-Việt “bức độ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 干劲nhiệt huyết, hăng háiâm Hán-Việt cán kìnhÂm Hán-Việt “cán kình” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 干扰quấy rầy, gây rốiâm Hán-Việt can nhiễuÂm Hán-Việt “can nhiễu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.