Bài 70 · HSK 6
平庸平行并列并非床单序言应邀废除延伸延期延续开支开明开朗开采强制归还当初
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.756từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 平庸tầm thườngâm Hán-Việt bình dungÂm Hán-Việt “bình dung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 平行song songâm Hán-Việt bình hànhÂm Hán-Việt “bình hành” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 并列song song, ngang hàngâm Hán-Việt tịnh liệtÂm Hán-Việt “tịnh liệt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 并非không phảiâm Hán-Việt tịnh phiÂm Hán-Việt “tịnh phi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 床单ga giường, drap giườngâm Hán-Việt sàng đơnÂm Hán-Việt “sàng đơn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 序言lời mở đầu, lời nói đầuâm Hán-Việt tự ngônÂm Hán-Việt “tự ngôn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 应邀nhận lời mờiâm Hán-Việt ứng yêuÂm Hán-Việt “ứng yêu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 废除bãi bỏ, hủy bỏâm Hán-Việt phế trừÂm Hán-Việt “phế trừ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 延伸kéo dài, mở rộngâm Hán-Việt diên thânÂm Hán-Việt “diên thân” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 延期hoãn lại, gia hạnâm Hán-Việt diên kỳÂm Hán-Việt “diên kỳ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 延续kéo dài, tiếp tụcâm Hán-Việt diên tụcÂm Hán-Việt “diên tục” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 开支chi tiêu, khoản chiâm Hán-Việt khai chiÂm Hán-Việt “khai chi” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 开明cởi mở, tiến bộâm Hán-Việt khai minhÂm Hán-Việt “khai minh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 开朗lạc quan, cởi mởâm Hán-Việt khai lãngÂm Hán-Việt “khai lãng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 开采khai thácâm Hán-Việt khai tháiÂm Hán-Việt “khai thái” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 强制cưỡng chế, bắt buộcâm Hán-Việt cường chếÂm Hán-Việt “cường chế” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 归还trả lại, hoàn trảâm Hán-Việt quy hoànÂm Hán-Việt “quy hoàn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 当初lúc đầu, thưở ban đầuâm Hán-Việt đương sơÂm Hán-Việt “đương sơ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
29 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.