Bài 71 · HSK 6
当前当场当选当面彩票往事往常征收微观心疼忍受忽略思念思索急剧性感恐吓恰巧
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.774từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 当前hiện tại, trước mắtâm Hán-Việt đương tiềnÂm Hán-Việt “đương tiền” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 当场tại chỗâm Hán-Việt đương trườngÂm Hán-Việt “đương trường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 当选trúng cử, đắc cửâm Hán-Việt đương tuyểnÂm Hán-Việt “đương tuyển” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 当面trực diện, trước mặtâm Hán-Việt đương diệnÂm Hán-Việt “đương diện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 彩票vé sốâm Hán-Việt thái phiếuÂm Hán-Việt “thái phiếu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 往事chuyện cũ, quá khứâm Hán-Việt vãng sựÂm Hán-Việt “vãng sự” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 往常thường ngày, ngày trướcâm Hán-Việt vãng thườngÂm Hán-Việt “vãng thường” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 征收thu thuế, trưng thuâm Hán-Việt chinh thuÂm Hán-Việt “chinh thu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 微观vi môâm Hán-Việt vi quanÂm Hán-Việt “vi quan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 心疼xót xa, thương xótâm Hán-Việt tâm đôngÂm Hán-Việt “tâm đông” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 忍受chịu đựngâm Hán-Việt nhẫn thọÂm Hán-Việt “nhẫn thọ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 忽略bỏ sót, phớt lờâm Hán-Việt hốt lượcÂm Hán-Việt “hốt lược” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 思念nhớ nhungâm Hán-Việt tư niệmÂm Hán-Việt “tư niệm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 思索suy nghĩ, ngẫm nghĩâm Hán-Việt tư sáchÂm Hán-Việt “tư sách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 急剧đột ngột, nhanh chóngâm Hán-Việt cấp kịchÂm Hán-Việt “cấp kịch” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 性感gợi cảm, quyến rũâm Hán-Việt tính cảmÂm Hán-Việt “tính cảm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恐吓đe dọa, khủng bốâm Hán-Việt khủng háchÂm Hán-Việt “khủng hách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恰巧tình cờ, may màâm Hán-Việt kháp xảoÂm Hán-Việt “kháp xảo” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.