Từ · HSK 6

chuyện cũ, quá khứ

Âm Hán-Việt: vãng sự
wǎngthanh 3 · võng rồi lênshìthanh 4 · rơi xuống
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “vãng sự” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他常常想起往事。
Tā cháng cháng xiǎng qǐ wǎng shì.
Ông ấy thường nhớ chuyện xưa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.