Bỏ qua điều hướng, tới nội dung
← Bài 71Bài 73

Bài 72 · HSK 6

恰当恶化恼火惯例意向意料慢性慰问成交成天成本戒备手艺打包打架打量托运执着
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
3.792từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

31 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 31 chữ