Bài 72 · HSK 6
恰当恶化恼火惯例意向意料慢性慰问成交成天成本戒备手艺打包打架打量托运执着
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.792từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 恰当thích đáng, thoả đángâm Hán-Việt kháp đángÂm Hán-Việt “kháp đáng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恶化trở nặng, xấu điâm Hán-Việt ác hoáÂm Hán-Việt “ác hoá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 恼火bực tức, nổi giậnâm Hán-Việt não hoảÂm Hán-Việt “não hoả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 惯例thói quen, lệ thườngâm Hán-Việt quán lệÂm Hán-Việt “quán lệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 意向ý định, xu hướngâm Hán-Việt ý hướngÂm Hán-Việt “ý hướng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 意料dự liệu, đoán trướcâm Hán-Việt ý liệuÂm Hán-Việt “ý liệu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 慢性mãn tính, chậm chạpâm Hán-Việt mạn tínhÂm Hán-Việt “mạn tính” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 慰问thăm hỏi, động viênâm Hán-Việt uý vấnÂm Hán-Việt “uý vấn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 成交chốt đơn, giao dịch xongâm Hán-Việt thành giaoÂm Hán-Việt “thành giao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 成天suốt ngày, cả ngàyâm Hán-Việt thành thiênÂm Hán-Việt “thành thiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 成本giá vốn, chi phíâm Hán-Việt thành bảnÂm Hán-Việt “thành bản” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 戒备đề phòng, cảnh giácâm Hán-Việt giới bịÂm Hán-Việt “giới bị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 手艺nghề thủ công, hoa tayâm Hán-Việt thủ nghệÂm Hán-Việt “thủ nghệ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打包gói đồ, đóng góiâm Hán-Việt đả baoÂm Hán-Việt “đả bao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打架đánh nhauâm Hán-Việt đả giáÂm Hán-Việt “đả giá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 打量ngắm nghía, dò xétâm Hán-Việt đả lượngÂm Hán-Việt “đả lượng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 托运gửi hàngâm Hán-Việt thác vậnÂm Hán-Việt “thác vận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 执着kiên định, cố chấpâm Hán-Việt chấp trướcÂm Hán-Việt “chấp trước” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.