Bài 73 · HSK 6
扩充扮演批发承办承包把关把手投诉抢救抱负招收招标拜年拜托拜访拥有拳头拼命
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.810từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 扩充mở rộngâm Hán-Việt khuếch sungÂm Hán-Việt “khuếch sung” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 扮演đóng vaiâm Hán-Việt ban diễnÂm Hán-Việt “ban diễn” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 批发bán sỉâm Hán-Việt phê phátÂm Hán-Việt “phê phát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 承办nhận làm, đảm nhiệmâm Hán-Việt thừa biệnÂm Hán-Việt “thừa biện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 承包bao thầuâm Hán-Việt thừa baoÂm Hán-Việt “thừa bao” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 把关kiểm tra, giữ cửaâm Hán-Việt bả quanÂm Hán-Việt “bả quan” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 把手cán, tay nắmâm Hán-Việt bả thủÂm Hán-Việt “bả thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 投诉khiếu nại, tố cáoâm Hán-Việt đầu tốÂm Hán-Việt “đầu tố” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抢救cấp cứuâm Hán-Việt thưởng cứuÂm Hán-Việt “thưởng cứu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 抱负hoài bão, chí hướngâm Hán-Việt bão phụÂm Hán-Việt “bão phụ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 招收tuyển dụng, tuyển sinhâm Hán-Việt chiêu thuÂm Hán-Việt “chiêu thu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 招标mời thầu, đấu thầuâm Hán-Việt chiêu tiêuÂm Hán-Việt “chiêu tiêu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拜年chúc tếtâm Hán-Việt bái niênÂm Hán-Việt “bái niên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拜托nhờ cậyâm Hán-Việt bái thácÂm Hán-Việt “bái thác” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拜访thăm hỏi, đến thămâm Hán-Việt bái phỏngÂm Hán-Việt “bái phỏng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拥有có, sở hữuâm Hán-Việt ủng hữuÂm Hán-Việt “ủng hữu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拳头nắm đấmâm Hán-Việt quyền đầuÂm Hán-Việt “quyền đầu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 拼命liều mạngâm Hán-Việt bính mệnhÂm Hán-Việt “bính mệnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
31 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.