Bài 74 · HSK 6
拿手持久指望指甲指责按摩挺拔损坏据悉排放排练推测推翻推销提炼提示插座摆脱
18từ mới
0chữ Hán mới
—từ cấp trên chứa chữ của bài
3.828từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
18 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
- 拿手sở trường, tài giỏiâm Hán-Việt nã thủÂm Hán-Việt “nã thủ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 持久lâu dài, kéo dàiâm Hán-Việt trì cửuÂm Hán-Việt “trì cửu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 指望trông mong, hy vọngâm Hán-Việt chỉ vọngÂm Hán-Việt “chỉ vọng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 指甲móng tay, móng chânâm Hán-Việt chỉ giápÂm Hán-Việt “chỉ giáp” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 指责chỉ trích, trách mắngâm Hán-Việt chỉ tráchÂm Hán-Việt “chỉ trách” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 按摩mát-xa, bấm huyệtâm Hán-Việt án maÂm Hán-Việt “án ma” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 挺拔hiên ngang, cao ráoâm Hán-Việt đĩnh bạtÂm Hán-Việt “đĩnh bạt” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 损坏hư hỏng, làm hỏngâm Hán-Việt tổn hoạiÂm Hán-Việt “tổn hoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 据悉theo tin cho biếtâm Hán-Việt cứ tấtÂm Hán-Việt “cứ tất” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 排放thải ra, xả raâm Hán-Việt bài phóngÂm Hán-Việt “bài phóng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 排练tập diễn, diễn tậpâm Hán-Việt bài luyệnÂm Hán-Việt “bài luyện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 推测suy đoán, phỏng đoánâm Hán-Việt suy trắcÂm Hán-Việt “suy trắc” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 推翻lật đổ, bác bỏâm Hán-Việt suy phiênÂm Hán-Việt “suy phiên” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 推销tiêu thụ, tiếp thịâm Hán-Việt suy tiêuÂm Hán-Việt “suy tiêu” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 提炼chắt lọc, cô đọngâm Hán-Việt đề luyệnÂm Hán-Việt “đề luyện” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 提示gợi ý, nhắc nhởâm Hán-Việt đề thịÂm Hán-Việt “đề thị” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 插座ổ cắm điệnâm Hán-Việt sáp toạÂm Hán-Việt “sáp toạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 摆脱thoát khỏi, rũ bỏâm Hán-Việt bài thoátÂm Hán-Việt “bài thoát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
Không có chữ Hán mới
30 chữ đã học quay lại2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.